Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
linguistic unit


noun
one of the natural units into which linguistic messages can be analyzed (Freq. 1)
Syn:
language unit
Hypernyms:
part, portion, component part, component, constituent
Hyponyms:
discourse, word, syllable, lexeme, morpheme,
morpheme, name, collocation, phone, speech sound,
sound, sign
Part Holonyms:
string


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.